光駕 quang giá Hán Việt: quang giá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 蒞臨、參加。如:「今晚你們一定要光駕小女的婚禮。」 Cấu tạo: 光 (quang) + 驾 (giá)Hán Việtquang giáTừ loạiđộngCấu tạo光 + 驾 · quang + giá nghĩa thành phần: quang + giá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quang lâmTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蒞臨、參加。如:「今晚你們一定要光駕小女的婚禮。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa移玉 · 驾临