光驾

quang giá

Hán Việt: quang giá

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒞臨、參加。如:「今晚你們一定要光駕小女的婚禮。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

移玉 · 驾临