移玉

yí yù di ngọc

Hán Việt: di ngọc · Pinyin: yí yù

Tổng quan

quá bộ。請人前來的敬辭。

Cấu tạo: (di) + (ngọc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá bộ。請人前來的敬辭。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 請人前來的敬辭。《聊齋志異.卷六.絳妃》:「有所奉託,敢屈移玉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 请人前来或前往的敬语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.请人前来或前往的敬语。

Eng

  • Cihui 移玉 yíyù id. <wr.> May I request your company at (some place)?

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

光駕 · 劳驾 · 枉驾 · 驾临