克丘亞語

kè qiū yà yǔ khắc khâu á ngữ

Hán Việt: khắc khâu á ngữ · Pinyin: kè qiū yà yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (khâu) + (á) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 克丘亞語 èqiūyàyǔ n. Quechua (language)