克利俄斯 kè lì é sī · khắc lợi nga tư Hán Việt: khắc lợi nga tư · Pinyin: kè lì é sī Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 利 (lợi) + 俄 (nga) + 斯 (tư)Pinyinkè lì é sīHán Việtkhắc lợi nga tưCấu tạo克 + 利 + 俄 + 斯 · khắc + lợi + nga + tư nghĩa thành phần: khắc + lợi + nga + tư