克勞狄一世 kè láo dí yī shì · khắc lao địch nhất thế Hán Việt: khắc lao địch nhất thế · Pinyin: kè láo dí yī shì Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 勞 (lao) + 狄 (địch) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinkè láo dí yī shìHán Việtkhắc lao địch nhất thếCấu tạo克 + 勞 + 狄 + 一 + 世 · khắc + lao + địch + nhất + thế nghĩa thành phần: khắc + lao + địch + nhất + thế