克勞迪亞 kè láo dí yà · khắc lao địch á Hán Việt: khắc lao địch á · Pinyin: kè láo dí yà Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 勞 (lao) + 迪 (địch) + 亞 (á)Pinyinkè láo dí yàHán Việtkhắc lao địch áCấu tạo克 + 勞 + 迪 + 亞 · khắc + lao + địch + á nghĩa thành phần: khắc + lao + địch + á