克勉一世 kè miǎn yī shì · khắc miễn nhất thế Hán Việt: khắc miễn nhất thế · Pinyin: kè miǎn yī shì Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 勉 (miễn) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinkè miǎn yī shìHán Việtkhắc miễn nhất thếCấu tạo克 + 勉 + 一 + 世 · khắc + miễn + nhất + thế nghĩa thành phần: khắc + miễn + nhất + thế