克勉九世 kè miǎn jiǔ shì · khắc miễn cửu thế Hán Việt: khắc miễn cửu thế · Pinyin: kè miǎn jiǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 勉 (miễn) + 九 (cửu) + 世 (thế)Pinyinkè miǎn jiǔ shìHán Việtkhắc miễn cửu thếCấu tạo克 + 勉 + 九 + 世 · khắc + miễn + cửu + thế nghĩa thành phần: khắc + miễn + cửu + thế