克勉六世 kè miǎn liù shì · khắc miễn lục thế Hán Việt: khắc miễn lục thế · Pinyin: kè miǎn liù shì Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 勉 (miễn) + 六 (lục) + 世 (thế)Pinyinkè miǎn liù shìHán Việtkhắc miễn lục thếCấu tạo克 + 勉 + 六 + 世 · khắc + miễn + lục + thế nghĩa thành phần: khắc + miễn + lục + thế