克勉十世 kè miǎn shí shì · khắc miễn thập thế Hán Việt: khắc miễn thập thế · Pinyin: kè miǎn shí shì Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 勉 (miễn) + 十 (thập) + 世 (thế)Pinyinkè miǎn shí shìHán Việtkhắc miễn thập thếCấu tạo克 + 勉 + 十 + 世 · khắc + miễn + thập + thế nghĩa thành phần: khắc + miễn + thập + thế