克勒茲省 kè lè zī shěng · khắc lặc tư tỉnh Hán Việt: khắc lặc tư tỉnh · Pinyin: kè lè zī shěng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 勒 (lặc) + 茲 (tư) + 省 (tỉnh)Pinyinkè lè zī shěngHán Việtkhắc lặc tư tỉnhCấu tạo克 + 勒 + 茲 + 省 · khắc + lặc + tư + tỉnh nghĩa thành phần: khắc + lặc + tư + tỉnh