克勞德傑德 kè láo dé jié dé · khắc lao đức kiệt đức Hán Việt: khắc lao đức kiệt đức · Pinyin: kè láo dé jié dé Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 勞 (lao) + 德 (đức) + 傑 (kiệt) + 德 (đức)Pinyinkè láo dé jié déHán Việtkhắc lao đức kiệt đứcCấu tạo克 + 勞 + 德 + 傑 + 德 · khắc + lao + đức + kiệt + đức nghĩa thành phần: khắc + lao + đức + kiệt + đức