剋呂格爾

kè lǚ gé ěr khắc lữ cách nhĩ

Hán Việt: khắc lữ cách nhĩ · Pinyin: kè lǚ gé ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lữ) + (cách) + (nhĩ)