克奏膚功

kè zòu fū gōng khắc tấu phu công

Hán Việt: khắc tấu phu công · Pinyin: kè zòu fū gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (tấu) + (phu) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 克:战胜;奏:臣下向君王陈述事情;肤:伟大;功:功绩。事情已经办成,功劳十分显赫。