克奏膚功 kè zòu fū gōng · khắc tấu phu công Hán Việt: khắc tấu phu công · Pinyin: kè zòu fū gōng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 奏 (tấu) + 膚 (phu) + 功 (công)Pinyinkè zòu fū gōngHán Việtkhắc tấu phu côngCấu tạo克 + 奏 + 膚 + 功 · khắc + tấu + phu + công nghĩa thành phần: khắc + tấu + phu + công