克姆尼茨 kè mǔ ní cí · khắc mỗ ni tì Hán Việt: khắc mỗ ni tì · Pinyin: kè mǔ ní cí Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 姆 (mỗ) + 尼 (ni) + 茨 (tì)Pinyinkè mǔ ní cíHán Việtkhắc mỗ ni tìCấu tạo克 + 姆 + 尼 + 茨 · khắc + mỗ + ni + tì nghĩa thành phần: khắc + mỗ + ni + tì