克家令子

khắc gia lệnh tử

Hán Việt: khắc gia lệnh tử

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (gia) + (lệnh) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 克家令子 èjiālìngzǐ f.e. an efficient son to take charge of the family affairs