克盡厥職

kè jìn jué zhí khắc tận quyết chức

Hán Việt: khắc tận quyết chức · Pinyin: kè jìn jué zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (tận) + (quyết) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厥:他的。能够尽到职责,做好自己的工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能够做好其职务分内的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 厥他的。能够尽到职责,做好自己的工作。

Eng

  • Cihui 克盡厥職 èjìnjuézhí f.e. perform fully the functions of an office