克己待人 khắc kỉ đãi nhân Hán Việt: khắc kỉ đãi nhân Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 己 (kỉ) + 待 (đãi) + 人 (nhân)Hán Việtkhắc kỉ đãi nhânCấu tạo克 + 己 + 待 + 人 · khắc + kỉ + đãi + nhân nghĩa thành phần: khắc + kỉ + đãi + nhân Nghĩa EngCihui 克己待人 èjǐdàirén f.e. self-sacrificing