克己慎行

kè jǐ shèn xíng khắc kỉ thận hành

Hán Việt: khắc kỉ thận hành · Pinyin: kè jǐ shèn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (kỉ) + (thận) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 克己:克制自己;慎:谨慎。约束自己,小心做事。
  • Tân Hoa Tự Điển 克己克制自己;慎谨慎。约束自己,小心做事。