克當一面

khắc đương nhất diện

Hán Việt: khắc đương nhất diện

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (đương) + (nhất) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 克當一面 èdāngyīmiàn f.e. have the qualifications to head up an office