克恩頓州 kè ēn dùn zhōu · khắc ân đốn châu Hán Việt: khắc ân đốn châu · Pinyin: kè ēn dùn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 恩 (ân) + 頓 (đốn) + 州 (châu)Pinyinkè ēn dùn zhōuHán Việtkhắc ân đốn châuCấu tạo克 + 恩 + 頓 + 州 · khắc + ân + đốn + châu nghĩa thành phần: khắc + ân + đốn + châu