克拉克曼南郡
khắc lạp khắc mạn nam quận
Hán Việt: khắc lạp khắc mạn nam quận · Pinyin: kè lā kè màn nán jùn
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 曼 (mạn) + 南 (nam) + 郡 (quận)
Hán Việt: khắc lạp khắc mạn nam quận · Pinyin: kè lā kè màn nán jùn
Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 曼 (mạn) + 南 (nam) + 郡 (quận)