克拉克蓋博

kè lā kè gài bó khắc lạp khắc cái bác

Hán Việt: khắc lạp khắc cái bác · Pinyin: kè lā kè gài bó

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lạp) + (khắc) + (cái) + (bác)