克拉克蓋博 kè lā kè gài bó · khắc lạp khắc cái bác Hán Việt: khắc lạp khắc cái bác · Pinyin: kè lā kè gài bó Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 蓋 (cái) + 博 (bác)Pinyinkè lā kè gài bóHán Việtkhắc lạp khắc cái bácCấu tạo克 + 拉 + 克 + 蓋 + 博 · khắc + lạp + khắc + cái + bác nghĩa thành phần: khắc + lạp + khắc + cái + bác