克拉地峽 kè lā dì xiá · khắc lạp địa hạp Hán Việt: khắc lạp địa hạp · Pinyin: kè lā dì xiá Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 地 (địa) + 峽 (hạp)Pinyinkè lā dì xiáHán Việtkhắc lạp địa hạpCấu tạo克 + 拉 + 地 + 峽 · khắc + lạp + địa + hạp nghĩa thành phần: khắc + lạp + địa + hạp