克拉託斯 kè lā tuō sī · khắc lạp thác tư Hán Việt: khắc lạp thác tư · Pinyin: kè lā tuō sī Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 託 (thác) + 斯 (tư)Pinyinkè lā tuō sīHán Việtkhắc lạp thác tưCấu tạo克 + 拉 + 託 + 斯 · khắc + lạp + thác + tư nghĩa thành phần: khắc + lạp + thác + tư