克拉拉舒曼 kè lā lā shū màn · khắc lạp lạp thư mạn Hán Việt: khắc lạp lạp thư mạn · Pinyin: kè lā lā shū màn Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp) + 舒 (thư) + 曼 (mạn)Pinyinkè lā lā shū mànHán Việtkhắc lạp lạp thư mạnCấu tạo克 + 拉 + 拉 + 舒 + 曼 · khắc + lạp + lạp + thư + mạn nghĩa thành phần: khắc + lạp + lạp + thư + mạn