克拉斯诺达尔

kè lā sī nuò dá ěrkhắc lạp tư nặc đạt nhĩ

Hán Việt: khắc lạp tư nặc đạt nhĩ · Pinyin: kè lā sī nuò dá ěr

Tổng quan

Krasnodar (thành phố ở Nga)

Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 諾 (nặc) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Krasnodar

Eng

  • Cihui Krasnodar (city in Russia)

Đức

  • Handedict Krasnodar (Stadt in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克拉夫丘克 · 克拉斯金诺 · 克拉玛依区 · 克拉玛依市 · 达尔文主义 · 达尔文学徒 · 达尔文学说 · 达尔马提亚