克拉斯金诺

kè lā sī jīn nuòkhắc lạp tư kim nặc

Hán Việt: khắc lạp tư kim nặc · Pinyin: kè lā sī jīn nuò

Tổng quan

thị trấn Kraskino ở Primorsky Krai, Nga, gần biên giới Triều Tiên

Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 金 (kim) + 諾 (nặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kraskino

Eng

  • Cihui Kraskino town in Primorsky Krai, Russia, close to the North Korean border

Từ liên quan

Gần nghĩa

克拉夫丘克 · 克拉玛依区 · 克拉玛依市 · 克拉斯诺达尔 · 克拉玛依 · 克拉科夫 · 克拉克盖博 · 克拉克虾科