克拉瑪依區

kè lā mǎ yī qū khắc lạp mã y khu

Hán Việt: khắc lạp mã y khu · Pinyin: kè lā mǎ yī qū

Tổng quan

Quận Karamay của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市, Tân Cương

Cấu tạo: (khắc) + (lạp) + (mã) + (y) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quận Karamay của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市, Tân Cương

Eng

  • CC-CEDICT Karamay District of Karamay City 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Xinjiang
  • Cihui Karamay District of Karamay City 克拉瑪依市|克拉玛依市, Xinjiang