克拉根福 kè lā gēn fú · khắc lạp căn phúc Hán Việt: khắc lạp căn phúc · Pinyin: kè lā gēn fú Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 根 (căn) + 福 (phúc)Pinyinkè lā gēn fúHán Việtkhắc lạp căn phúcCấu tạo克 + 拉 + 根 + 福 · khắc + lạp + căn + phúc nghĩa thành phần: khắc + lạp + căn + phúc