克拉玛依

kè lā mǎ yīkhắc lạp mã y

Hán Việt: khắc lạp mã y · Pinyin: kè lā mǎ yī

Tổng quan

thành phố cấp địa khu Karamay ở Tân Cương

Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 瑪 (mã) + 依 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Karamay

Eng

  • Cihui see 克拉瑪依市; 克拉玛依市; see 克拉瑪依區; 克拉玛依区

Đức

  • Handedict Karamay (Stadt in Xinjiang, China)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克拉玛依区 · 克拉玛依市 · 克拉科夫 · 克拉克 · 克拉夫丘克 · 克拉斯金诺 · 克拉通 · 克拉斯诺达尔