克拉科夫 kè lā kē fū · khắc lạp khoa phu Hán Việt: khắc lạp khoa phu · Pinyin: kè lā kē fū Tổng quan Krakow Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 科 (khoa) + 夫 (phu)Pinyinkè lā kē fūHán Việtkhắc lạp khoa phuCấu tạo克 + 拉 + 科 + 夫 · khắc + lạp + khoa + phu nghĩa thành phần: khắc + lạp + khoa + phu Nghĩa ViệtCihui KrakowEngCC-CEDICT KrakowCihui Krakow