克拉約瓦 kè lā yuē wǎ · khắc lạp ước ngõa Hán Việt: khắc lạp ước ngõa · Pinyin: kè lā yuē wǎ Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 約 (ước) + 瓦 (ngõa)Pinyinkè lā yuē wǎHán Việtkhắc lạp ước ngõaCấu tạo克 + 拉 + 約 + 瓦 · khắc + lạp + ước + ngõa nghĩa thành phần: khắc + lạp + ước + ngõa