克拉裏登組 khắc lạp lí đăng tổ Hán Việt: khắc lạp lí đăng tổ Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 裏 (lí) + 登 (đăng) + 組 (tổ)Hán Việtkhắc lạp lí đăng tổCấu tạo克 + 拉 + 裏 + 登 + 組 · khắc + lạp + lí + đăng + tổ nghĩa thành phần: khắc + lạp + lí + đăng + tổ Nghĩa EngCihui Clarendonian