克昌厥後

khắc xương quyết hậu

Hán Việt: khắc xương quyết hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (xương) + (quyết) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 克昌厥後 èchāngjuéhòu id. <wr.> competent to promote posterity