克昌厥後 khắc xương quyết hậu Hán Việt: khắc xương quyết hậu Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 昌 (xương) + 厥 (quyết) + 後 (hậu)Hán Việtkhắc xương quyết hậuCấu tạo克 + 昌 + 厥 + 後 · khắc + xương + quyết + hậu nghĩa thành phần: khắc + xương + quyết + hậu Nghĩa EngCihui 克昌厥後 èchāngjuéhòu id. <wr.> competent to promote posterity