克明峻德 khắc minh tuấn đức Hán Việt: khắc minh tuấn đức Tổng quan Hay làm sáng đức lớn Cấu tạo: 克 (khắc) + 明 (minh) + 峻 (tuấn) + 德 (đức)Hán Việtkhắc minh tuấn đứcCấu tạo克 + 明 + 峻 + 德 · khắc + minh + tuấn + đức nghĩa thành phần: khắc + minh + tuấn + đức Nghĩa ViệtCihui Hay làm sáng đức lớn