克服不了

kè fú bù liǎokhắc phục bất liễu

Hán Việt: khắc phục bất liễu · Pinyin: kè fú bù liǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 克 (khắc) + 服 (phục) + 不 (bất) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không khắc phục được

Đức

  • Handedict unbezwingbar, unüberwindbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

克服不了的 · 不了不当 · 不了了之 · 不了不當 · 不了佛智 · 不了義教 · 不了義經 · 克服困難