克服偏見 khắc phục thiên kiến Hán Việt: khắc phục thiên kiến Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 服 (phục) + 偏 (thiên) + 見 (kiến)Hán Việtkhắc phục thiên kiếnCấu tạo克 + 服 + 偏 + 見 · khắc + phục + thiên + kiến nghĩa thành phần: khắc + phục + thiên + kiến Nghĩa EngCihui fight down prejudices