克服偏见

khắc phục thiên kiến

Hán Việt: khắc phục thiên kiến

Tổng quan

Cấu tạo: 克 (khắc) + 服 (phục) + 偏 (thiên) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khắc phục thành kiến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fight down prejudices

Eng

  • Cihui fight down prejudices

Từ liên quan

Gần nghĩa

克服困難 · 克服不了的 · 克服不了 · 克服困难 · 克服弊病 · 克服缺点 · 克服障碍 · 克服…习惯