克服弊病 kè fú bì bìng · khắc phục tệ bệnh Hán Việt: khắc phục tệ bệnh · Pinyin: kè fú bì bìng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 服 (phục) + 弊 (tệ) + 病 (bệnh)Pinyinkè fú bì bìngHán Việtkhắc phục tệ bệnhCấu tạo克 + 服 + 弊 + 病 · khắc + phục + tệ + bệnh nghĩa thành phần: khắc + phục + tệ + bệnh