克服缺点

khắc phục khuyết điểm

Hán Việt: khắc phục khuyết điểm

Tổng quan

Cấu tạo: 克 (khắc) + 服 (phục) + 缺 (khuyết) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khắc phục khuyết điểm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hit off fault

Eng

  • Cihui hit off fault

Từ liên quan

Gần nghĩa

克服困難 · 克服不了的 · 克服不了 · 克服偏见 · 克服困难 · 克服弊病 · 克服障碍 · 克服…习惯