克服缺點 khắc phục khuyết điểm Hán Việt: khắc phục khuyết điểm Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 服 (phục) + 缺 (khuyết) + 點 (điểm)Hán Việtkhắc phục khuyết điểmCấu tạo克 + 服 + 缺 + 點 · khắc + phục + khuyết + điểm nghĩa thành phần: khắc + phục + khuyết + điểm Nghĩa EngCihui hit off fault