克服障礙 khắc phục chướng ngại Hán Việt: khắc phục chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 服 (phục) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtkhắc phục chướng ngạiCấu tạo克 + 服 + 障 + 礙 · khắc + phục + chướng + ngại nghĩa thành phần: khắc + phục + chướng + ngại Nghĩa EngCihui overcome obstacle