克服障碍

khắc phục chướng ngại

Hán Việt: khắc phục chướng ngại

Tổng quan

Cấu tạo: 克 (khắc) + 服 (phục) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khắc phục trở ngại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi overcome obstacle

Eng

  • Cihui overcome obstacle
  • Tần suất từ overcome obstacle

Từ liên quan

Gần nghĩa

克服困難 · 障碍修理 · 障碍滑雪 · 障碍赛跑 · 障礙有對 · 障礙賽跑 · 克服不了的 · 障碍性贫血