剋朗梅爾

kè lǎng méi ěr khắc lãng mai nhĩ

Hán Việt: khắc lãng mai nhĩ · Pinyin: kè lǎng méi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lãng) + (mai) + (nhĩ)