克期动工

khắc kì động công

Hán Việt: khắc kì động công

Tổng quan

Hạn định thời gian khởi công

Cấu tạo: (khắc) + (kì) + (động) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hạn định thời gian khởi công