克林姆醬

kè lín mǔ jiàng khắc lâm mỗ tương

Hán Việt: khắc lâm mỗ tương · Pinyin: kè lín mǔ jiàng

Tổng quan

kem trứng | crème pâtissière

Cấu tạo: (khắc) + (lâm) + (mỗ) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kem trứng | crème pâtissière

Eng

  • CC-CEDICT pastry cream; crème pâtissière
  • Cihui pastry cream; crème pâtissière