剋林拜耳 kè lín bài ěr · khắc lâm bái nhĩ Hán Việt: khắc lâm bái nhĩ · Pinyin: kè lín bài ěr Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 林 (lâm) + 拜 (bái) + 耳 (nhĩ)Pinyinkè lín bài ěrHán Việtkhắc lâm bái nhĩCấu tạo剋 + 林 + 拜 + 耳 · khắc + lâm + bái + nhĩ nghĩa thành phần: khắc + lâm + bái + nhĩ