克林貢語 kè lín gòng yǔ · khắc lâm cống ngữ Hán Việt: khắc lâm cống ngữ · Pinyin: kè lín gòng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 林 (lâm) + 貢 (cống) + 語 (ngữ)Pinyinkè lín gòng yǔHán Việtkhắc lâm cống ngữCấu tạo克 + 林 + 貢 + 語 · khắc + lâm + cống + ngữ nghĩa thành phần: khắc + lâm + cống + ngữ Nghĩa EngCihui Klingon