克林貢語

kè lín gòng yǔ khắc lâm cống ngữ

Hán Việt: khắc lâm cống ngữ · Pinyin: kè lín gòng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lâm) + (cống) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Klingon