克林頓階 khắc lâm đốn giai Hán Việt: khắc lâm đốn giai Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 林 (lâm) + 頓 (đốn) + 階 (giai)Hán Việtkhắc lâm đốn giaiCấu tạo克 + 林 + 頓 + 階 · khắc + lâm + đốn + giai nghĩa thành phần: khắc + lâm + đốn + giai Nghĩa EngCihui Clintonian