克欲修行

khắc dục tu hành

Hán Việt: khắc dục tu hành

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (dục) + (tu) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 克欲修行 èyùxiūxíng f.e. subdue the passions and cultivate moral conduct